Mút xốp pu foam là gì?
Mút xốp PU là vật liệu polymer dạng bọt được sử dụng phổ biến trong sản xuất sofa, nệm, ghế ngồi, bao bì bảo vệ, tiêu âm và nhiều ứng dụng công nghiệp. Mút PU có thể được điều chỉnh về tỷ trọng, độ cứng, độ đàn hồi và cấu trúc tế bào để đáp ứng từng nhu cầu sử dụng.
PU là viết tắt của Polyurethane. Trong thực tế, mút xốp PU còn được gọi bằng nhiều tên khác như PU Foam, Foam PU, mút polyurethane, mousse PU hoặc mút xốp mềm.
Mút xốp PU được tạo thành như thế nào?
Mút polyurethane được hình thành chủ yếu từ phản ứng giữa hai nhóm nguyên liệu:
- Polyol.
- Diisocyanate.
Ngoài ra, công thức sản xuất có thể sử dụng nước, chất xúc tác, chất hoạt động bề mặt, chất tạo màu và các phụ gia để điều chỉnh cấu trúc tế bào, độ cứng, độ đàn hồi hoặc khả năng đáp ứng yêu cầu chống cháy.
Trong quá trình phản ứng, hỗn hợp giãn nở và hình thành hệ thống bọt khí bên trong. Sau khi ổn định, vật liệu trở thành một khối foam có cấu trúc tế bào và các đặc tính cơ học phù hợp với mục đích đã thiết kế.
Mút PU có phải chỉ là mút mềm không?
Không. Polyurethane Foam là một nhóm vật liệu rộng, có thể chia thành những loại chính sau:
| Nhóm vật liệu | Đặc điểm cơ bản | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| PU Foam mềm | Có thể nén, đàn hồi và phục hồi hình dạng | Sofa, nệm, ghế ngồi, bao bì, tiêu âm |
| PU Foam cứng | Cấu trúc cứng, ít biến dạng | Cách nhiệt, panel, kho lạnh, xây dựng |
| PU đàn hồi cao | Khả năng nâng đỡ và phục hồi tốt | Đệm ghế, nội thất, phương tiện giao thông |
| PU chậm đàn hồi | Phục hồi chậm sau khi chịu lực | Nệm, gối và sản phẩm giảm áp lực |
| PU biến tính chống cháy | Có phụ gia hoặc công thức đáp ứng yêu cầu cháy cụ thể | Ghế công cộng, công trình và phương tiện |
Mút Xốp Không Gian tập trung vào các dòng PU Foam mềm phục vụ ngành sofa, nội thất và những ứng dụng cần khả năng đàn hồi, nâng đỡ hoặc hấp thụ va đập.
Những thông số quan trọng của mút xốp PU
Tỷ trọng
Tỷ trọng thể hiện khối lượng của mút trong một đơn vị thể tích, thường được tính bằng kg/m³.
Ví dụ:
- D20 thường được hiểu là tỷ trọng danh nghĩa khoảng 20 kg/m³.
- D30 thường được hiểu là tỷ trọng danh nghĩa khoảng 30 kg/m³.
- D40 thường được hiểu là tỷ trọng danh nghĩa khoảng 40 kg/m³.
Tỷ trọng có liên quan đến lượng vật liệu bên trong khối mút và thường ảnh hưởng đến khả năng duy trì đặc tính trong quá trình sử dụng.
Xem thêm: Tỷ trọng mút xốp là gì?
Độ cứng
Độ cứng thể hiện lực cần thiết để nén mút xuống một mức xác định. Hai sản phẩm có cùng tỷ trọng vẫn có thể mềm hoặc cứng khác nhau tùy theo công thức và yêu cầu sản xuất.
Vì vậy, không nên dùng tỷ trọng để suy ra trực tiếp cảm giác mềm hoặc cứng.
Độ đàn hồi
Độ đàn hồi thể hiện khả năng phục hồi của mút sau khi ngừng tác động lực. Đây là thông số quan trọng đối với đệm ngồi, tựa lưng và các sản phẩm thường xuyên chịu nén.
Khả năng nâng đỡ
Khả năng nâng đỡ không chỉ phụ thuộc vào độ cứng bề mặt mà còn liên quan đến cấu trúc tế bào, độ dày, tỷ trọng và cách mút phản ứng khi bị nén sâu.
Ưu điểm của mút xốp PU
Mút PU được sử dụng rộng rãi nhờ những đặc điểm sau:
- Trọng lượng tương đối nhẹ.
- Có nhiều mức tỷ trọng và độ cứng.
- Dễ cắt thành tấm, cuộn hoặc hình dạng theo yêu cầu.
- Có thể ghép nhiều lớp để tạo cấu trúc đệm.
- Có khả năng hấp thụ lực và giảm va đập.
- Phù hợp với nhiều ngành sản xuất.
- Có thể điều chỉnh về độ đàn hồi, độ thoáng khí và khả năng nâng đỡ.
Ứng dụng phổ biến
Sofa và nội thất
Mút PU mềm được sử dụng cho đệm ngồi, tựa lưng, tay vịn, đầu giường, ghế cà phê, ghế nhà hàng và nhiều sản phẩm nội thất bọc nệm.
Nệm và sản phẩm hỗ trợ
Tùy theo cấu trúc, mút PU có thể được dùng làm lớp nâng đỡ, lớp tạo độ êm hoặc lớp hoàn thiện trong nệm và gối.
Bao bì bảo vệ
Khả năng hấp thụ va đập giúp mút PU được sử dụng để lót và bảo vệ thiết bị, đồ gốm, kính hoặc sản phẩm dễ hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Tiêu âm và giảm rung
Cấu trúc tế bào của mút PU có thể hỗ trợ hấp thụ một phần năng lượng âm thanh và giảm rung. Tuy nhiên, mút tiêu âm không đồng nghĩa với vật liệu cách âm hoàn toàn.
Lọc và mút ngoài trời
Một số dòng PU có cấu trúc tế bào được xử lý để tăng khả năng lưu thông không khí hoặc thoát nước, phục vụ lọc, đệm ngoài trời và các ứng dụng kỹ thuật.
Hạn chế cần lưu ý
Mút xốp PU không phải vật liệu phù hợp cho mọi trường hợp:
- Có thể đổi màu khi tiếp xúc lâu với ánh sáng và tia UV.
- Có thể suy giảm độ cứng hoặc chiều cao sau thời gian chịu tải.
- Có thể cháy khi tiếp xúc với nguồn nhiệt cao hoặc ngọn lửa trực tiếp.
- Dòng chống cháy không có nghĩa là hoàn toàn không cháy.
- Tuổi thọ phụ thuộc vào công thức, tỷ trọng, độ cứng, tải trọng và môi trường sử dụng.
Cách chọn mút PU phù hợp
Khi yêu cầu tư vấn hoặc báo giá, khách hàng nên cung cấp:
- Mục đích sử dụng.
- Kích thước dài, rộng và dày.
- Mức mềm hoặc cứng mong muốn.
- Tải trọng và tần suất sử dụng.
- Số lượng cần đặt.
- Yêu cầu cắt thẳng, cắt theo rập hoặc tạo hình.
- Yêu cầu đặc biệt về chống cháy, thoát nước hoặc tiêu âm.
Không nên lựa chọn chỉ dựa vào màu sắc hoặc tên gọi D20, D30, D40. Với đơn hàng quan trọng, nên duyệt mẫu thực tế trước khi đặt số lượng lớn.
Câu hỏi thường gặp
PU Foam và mút xốp PU có khác nhau không?
- Không. Đây là hai cách gọi của vật liệu bọt polyurethane.
Mút PU có phải PE Foam không?
- Không. PU và PE là hai nhóm polymer khác nhau, có cấu trúc, độ đàn hồi và phạm vi ứng dụng khác nhau.
Tỷ trọng cao có đồng nghĩa với mút cứng hơn không?
- Không. Tỷ trọng và độ cứng là hai thông số khác nhau. Mút tỷ trọng cao vẫn có thể được sản xuất với cảm giác mềm.
Mút PU có cắt theo kích thước được không?
- Có. Mút PU có thể được cắt thành tấm, dải, khối hoặc gia công theo rập và bản vẽ tùy yêu cầu.
Tài liệu tham khảo
Lưu ý:
– Mút Xốp Sofa tấm có sẵn khổ chuẩn 1m6x2m. Tấm mút xốp có độ dày từ 5 mm, 10 mm, 12 mm, 15 mm, 20 mm, 25 mm, 100 mm, 150 mm, 200 mm, 500 mm… Nếu khác các kích thước trên thì cắt theo yêu cầu, cắt theo rập, theo mẫu…
– Giao hàng từ 3-5 ngày làm việc. Có xuất hóa đơn VAT 8-10%.
– Đặt cọc trước 50% giá trị đơn hàng. Thanh toán đủ trước khi giao hàng.
– Chúng tôi hỗ trợ vận chuyển miễn phí 3 tỉnh (yêu cầu đủ xe >=20m3, nếu ít hơn chờ ghép chuyến): Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Bình Phước, Tây Ninh. Các tỉnh khác sẽ báo giá cụ thể theo địa chỉ nhận hàng trong hóa đơn. Ngoài ra chúng tôi cũng hỗ trợ vận chuyển ra các chành xe, nhà xe, viettel post, thanh bình xanh, lalamove… để đi các tỉnh.
– Hàng mua rồi không đổi trả. Quý khách vui lòng kiểm tra hàng hóa và số tiền trước khi ký tên và ghi rõ họ tên + sđt người nhận.
– Sau khi nhận hàng 3 ngày nhận hàng chúng tôi không chịu trách nhiệm về việc hư hỏng, thiếu hàng…
💎 NĂNG LỰC CUNG ỨNG & DỊCH VỤ
✔ Chuyên cung cấp sỉ mút xốp, PU Foam, mút chống cháy, mút sofa, mút ngoài trời, mút ép và đổ mút theo yêu cầu.
✔ Nhận cắt mút theo kích thước, tỷ trọng, định hình theo mẫu và yêu cầu sử dụng thực tế.
✔ Hỗ trợ khách hàng cá nhân, xưởng sofa, công trình nội thất và doanh nghiệp sản xuất.
✔ Giá trực tiếp tại xưởng – tối ưu chi phí cho khách hàng B2B.
✔ Giao hàng đúng tiến độ tại TP.HCM và khu vực lân cận.
✔ Hỗ trợ gửi hàng đi các tỉnh thành trên toàn quốc theo nhu cầu khách hàng.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ
🏢 MÚT XỐP KHÔNG GIAN
Thương hiệu trực thuộc Công ty TNHH Air Group – Đơn vị cung cấp sỉ mút xốp sofa, PU Foam và vật liệu ngành sofa tại TP.HCM.
📌 Mã số thuế:
3702795377
📍 Địa chỉ:
Số 43, Đường số 2, Khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
📍 Google Maps:
🗺️ Khu vực phục vụ:
Toàn bộ TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai và các tỉnh Đông Nam Bộ
🕒 Thời gian làm việc:
07:30 – 17:00 (Thứ 2 – Thứ 7)
📞 Hotline:
📞 Tư vấn & báo giá:
📧 Email:
🌐 Website thương hiệu:
Liên hệ để được tư vấn kỹ thuật, giải pháp vật liệu và báo giá phù hợp theo nhu cầu sử dụng.




